football team
Định nghĩa
Danh từ: Một đội bóng đá (hoặc bóng bầu dục, tùy ngữ cảnh) — một nhóm người chơi cùng nhau trong môn thể thao bóng đá (association football) hoặc bóng bầu dục Mỹ (American football).
Ví dụ sử dụng
- (Đội bóng đá đã tập luyện mỗi ngày sau giờ học.)
- (Anh ấy được chọn làm đội trưởng của đội bóng đá.)
- (Đội bóng đá của chúng tôi đã vô địch năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the football team": là thành viên của đội bóng đá.
- She is on the football team at her university. (Cô ấy là thành viên của đội bóng đá tại trường đại học của mình.)
- "to support a football team": ủng hộ một đội bóng đá.
- Millions of fans support their favorite football team. (Hàng triệu người hâm mộ ủng hộ đội bóng đá yêu thích của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Footballer (danh từ): cầu thủ bóng đá.
- The footballer scored the winning goal. (Cầu thủ bóng đá đã ghi bàn thắng quyết định.)
- Football club (danh từ): câu lạc bộ bóng đá (một tổ chức thể thao chuyên nghiệp).
- Manchester United is a famous football club. (Manchester United là một câu lạc bộ bóng đá nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Soccer team (đội bóng đá, dùng trong tiếng Anh Mỹ để chỉ bóng đá thông thường).
- Squad (đội hình, nhóm cầu thủ).
- The coach selected the best squad for the match. (Huấn luyện viên đã chọn đội hình tốt nhất cho trận đấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To field a football team: đưa ra đội hình thi đấu.
- The manager decided to field a young football team for the friendly match. (Người quản lý quyết định đưa ra đội bóng đá trẻ cho trận giao hữu.)
Thành ngữ liên quan
- To be a one-man football team: tự mình làm mọi việc (ám chỉ một người làm việc của cả đội).
- In this project, he acts like a one-man football team, handling all tasks alone. (Trong dự án này, anh ấy làm như một đội bóng đá một người, tự xử lý mọi nhiệm vụ.)